fire-new
/'faiə'nju:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mới toanh, mới tinh: Từ "fire-new" là một từ cổ, dùng để miêu tả một thứ gì đó hoàn toàn mới, chưa hề được sử dụng, giống như mới vừa ra lò. Nó nhấn mạnh sự mới mẻ tuyệt đối và tinh khôi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He wore a fire-new doublet to the king's feast. (Hắn ta mặc một chiếc áo chẽn mới toanh đến bữa tiệc của nhà vua.)
- The knight's armor was fire-new, gleaming in the sun. (Bộ giáp của hiệp sĩ mới tinh, lấp lánh dưới ánh mặt trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "fire-new" thường xuất hiện trong văn học cổ điển, kịch Shakespeare, hoặc văn bản lịch sử để tô đậm tính chất mới nguyên, chưa có dấu vết của sử dụng.
- She received a fire-new manuscript from the scribe. (Bà ấy nhận được một bản thảo mới toanh từ người sao chép.)
Biến thể và từ gần giống
Brand-new (adj): mới tinh, mới toanh (từ hiện đại, đồng nghĩa và phổ biến hơn).
- He bought a brand-new car. (Anh ấy mua một chiếc xe hơi mới tinh.)
Pristine (adj): nguyên vẹn, tinh khôi, chưa bị chạm đến.
- The book was in pristine condition. (Cuốn sách ở trong tình trạng nguyên vẹn.)
Từ đồng nghĩa
- Brand-new: mới toanh.
- Spanking new: mới tinh (cách nói thân mật, nhấn mạnh).
- Fresh out of the box: mới vừa lấy ra khỏi hộp.
Lưu ý
- "Fire-new" là một từ cổ (archaic) và hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Trong giao tiếp hoặc văn viết ngày nay, "brand-new" là lựa chọn phổ biến và tự nhiên hơn để diễn đạt cùng ý nghĩa.
tính từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) mới toanh