fire-opal

/'faiər,oupəl/
Học thuật
Thân thiện
fire-opal

A jeweler examines a fire-opal under a bright lamp.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Khoáng vật học):
    • Opal lửa: Một loại đá quý thuộc họ opal, màu sắc đặc trưng vàng, cam hoặc đỏ rực, giống như ngọn lửa. có thể hoặc không hiệu ứng "lửa" (play-of-color) như các loại opal quý khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The jeweler showed her a beautiful necklace set with a Mexican fire-opal. (Người thợ kim hoàn cho ấy xem một chiếc vòng cổ đẹp được gắn một viên opal lửa Mexico.)
    • Unlike black opal, a fire-opal is often translucent with warm body colors. (Khác với opal đen, opal lửa thường trong mờ với các màu nền ấm áp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "precious fire-opal": opal lửa quý, dùng để chỉ những viên opal lửa hiệu ứng lửa (play-of-color) rõ rệt, làm tăng giá trị của viên đá.
    • This specimen is a precious fire-opal because it displays flashes of green and blue. (Mẫu vật này một opal lửa quý hiển thị những tia sáng màu xanh xanh dương.)
Biến thể từ gần giống
  • Opal (n): Opal, một loại đá quýđịnh hình chủ yếu được làm từ silica nước, nổi tiếng với hiệu ứng màu sắc biến đổi.
  • Play-of-color (n): Hiệu ứng lửa, hiện tượng quang học khi đá opal hiển thị nhiều màu sắc lung linh khi xoay dưới ánh sáng.
Từ đồng nghĩa
  • Sun opal (danh từ): Opal mặt trời, một tên gọi khác cho opal lửa, nhấn mạnh vào màu sắc ấm áp của .
Thông tin bổ sung
  • Opal lửa thường được khai thác chủ yếu ở Mexico, do đó đôi khi còn được gọi là "Mexican opal". Màu sắc của đến từ các tạp chất sắt oxit.
fire-opal

A jeweler examines a fire-opal under a bright lamp.

danh từ
  1. (khoáng chất) opan lửa