fire-opal
/'faiər,oupəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Khoáng vật học):
- Opal lửa: Một loại đá quý thuộc họ opal, có màu sắc đặc trưng là vàng, cam hoặc đỏ rực, giống như ngọn lửa. Nó có thể có hoặc không có hiệu ứng "lửa" (play-of-color) như các loại opal quý khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The jeweler showed her a beautiful necklace set with a Mexican fire-opal. (Người thợ kim hoàn cho cô ấy xem một chiếc vòng cổ đẹp được gắn một viên opal lửa Mexico.)
- Unlike black opal, a fire-opal is often translucent with warm body colors. (Khác với opal đen, opal lửa thường trong mờ với các màu nền ấm áp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "precious fire-opal": opal lửa quý, dùng để chỉ những viên opal lửa có hiệu ứng lửa (play-of-color) rõ rệt, làm tăng giá trị của viên đá.
- This specimen is a precious fire-opal because it displays flashes of green and blue. (Mẫu vật này là một opal lửa quý vì nó hiển thị những tia sáng màu xanh lá và xanh dương.)
Biến thể và từ gần giống
- Opal (n): Opal, một loại đá quý vô định hình chủ yếu được làm từ silica và nước, nổi tiếng với hiệu ứng màu sắc biến đổi.
- Play-of-color (n): Hiệu ứng lửa, hiện tượng quang học khi đá opal hiển thị nhiều màu sắc lung linh khi xoay dưới ánh sáng.
Từ đồng nghĩa
- Sun opal (danh từ): Opal mặt trời, một tên gọi khác cho opal lửa, nhấn mạnh vào màu sắc ấm áp của nó.
Thông tin bổ sung
- Opal lửa thường được khai thác chủ yếu ở Mexico, do đó đôi khi nó còn được gọi là "Mexican opal". Màu sắc của nó đến từ các tạp chất sắt oxit.
danh từ
- (khoáng chất) opan lửa