fire-pan

/'faiəpæn/
Học thuật
Thân thiện
fire-pan

A family cooks sausages over a fire-pan during a camping trip.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • con, di động: Một dụng cụ bằng kim loại, thường tay cầm, được thiết kế để mang theo dùng để nấu nướng hoặc sưởi ấm ngoài trời. có thể chứa than hoặc củi đang cháy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The campers used a fire-pan to cook their meals. (Những người cắm trại đã dùng một cái con để nấu bữa ăn.)
    • Carrying a fire-pan helps minimize the impact on the ground when having a campfire. (Mang theo di động giúp giảm thiểu tác động lên mặt đất khi đốt lửa trại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh cắm trại du lịch sinh thái, "fire-pan" thường được khuyến khích sử dụng thay cho việc đốt lửa trực tiếp trên mặt đất để bảo vệ môi trường.
    • Many national parks now require the use of a fire-pan for all cooking fires. (Nhiều công viên quốc gia giờ đây yêu cầu sử dụng di động cho tất cả các bếp lửa nấu ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Fire pit (n): Hố lửa, một cấu trúc cố định hoặc chỗ lõm trên mặt đất để đốt lửa.
  • Portable stove (n): Bếp du lịch, bếp di động (thường dùng nhiên liệu đóng hộp như gas).
  • Brazier (n): than, sưởi di động (thường lớn hơn dùng để sưởi ấm hoặc nướng đồ ăn).
Từ đồng nghĩa
  • Portable fire grate: Giàn lửa di động.
  • Camp stove: Bếp trại (nghĩa rộng, có thể chỉ các loại bếp khác nhau).
fire-pan

A family cooks sausages over a fire-pan during a camping trip.

danh từ
  1. con (mang đi lại được để nấu ngoài trời)