fire-place

/'faiəpleis/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • sưởi: Một cấu trúc xây dựng trong tường hoặc một thiết bị độc lập, thường làm bằng gạch hoặc kim loại, được thiết kế để chứa lửa nhằm mục đích sưởi ấm một căn phòng. thường ống khói để dẫn khói ra ngoài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We gathered around the fire-place to keep warm. (Chúng tôi tụ tập xung quanh sưởi để giữ ấm.)
    • The old house has a beautiful marble fire-place. (Ngôi nhà một sưởi bằng đá cẩm thạch rất đẹp.)
    • He hung the Christmas stockings on the mantel of the fire-place. (Anh ấy treo những chiếc tất Giáng sinh trên kệ sưởi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hearth and fire-place": thường dùng cùng nhau để chỉ khu vực sưởi, biểu tượng cho sự ấm cúng tổ ấm gia đình.
    • The cat loves to sleep on the hearth in front of the fire-place. (Con mèo thích ngủ trên bệ phía trước sưởi.)
Biến thể từ gần giống
  • Fireplace (n): Cách viết liền của "fire-place", cùng một nghĩa. Đây cách viết phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.
  • Hearth (n): Phần sàn (thường bằng gạch, đá) ngay phía trước sưởi.
  • Chimney (n): Ống khói, một bộ phận của hệ thống sưởi.
Từ đồng nghĩa
  • Grate: sưởi (nhấn mạnh phần thanh ghi kim loại bên trong).
  • Inglenook: Góc sưởi, một góc ấm cúng bên cạnh sưởi lớn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "fire-place")

Thành ngữ liên quan
  • To be home and hearth: Ở nhà, trong tổ ấm của mình (trong đó "hearth" gắn liền với hình ảnh sưởi).
    • After a long journey, he was glad to be home and hearth. (Sau một chuyến đi dài, anh ấy vui mừng được trở về tổ ấm của mình.)
danh từ
  1. sưởi