fire-pump

/'faiəpʌmp/
Học thuật
Thân thiện
fire-pump

A firefighter operates the fire-pump to extinguish a small blaze.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bơm chữa cháy: Một thiết bị học được sử dụng để đẩy nước hoặc chất chữa cháy khác qua hệ thống đường ống đến các vòi phun, nhằm mục đích dập tắt đám cháy. Đây thường một bộ phận quan trọng trong hệ thống phòng cháy chữa cháy của tòa nhà, tàu thủy hoặc các cơ sở công nghiệp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The building's fire safety system includes two powerful fire-pumps. (Hệ thống an toàn cháy nổ của tòa nhà bao gồm hai máy bơm chữa cháy công suất lớn.)
    • Regular maintenance of the fire-pump is required by law. (Việc bảo trì định kỳ máy bơm chữa cháy yêu cầu bắt buộc theo luật.)
    • The engineers tested the pressure from the fire-pump. (Các kỹ sư đã kiểm tra áp lực từ máy bơm chữa cháy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản kỹ thuật, hướng dẫn an toàn quy chuẩn xây dựng. nhấn mạnh đến chức năng cụ thể của thiết bị bơm trong hệ thống chữa cháy, phân biệt với các loại bơm dùng cho mục đích khác (như bơm nước sinh hoạt).
Biến thể từ gần giống
  • Fire pump (cách viết khác, không dấu gạch ngang): Cùng nghĩa với "fire-pump".
  • Firefighting pump: Máy bơm chữa cháy (cách diễn đạt nghĩa hơn).
  • Pump (danh từ): Máy bơm (nghĩa chung, không chỉ rõ mục đích chữa cháy).
Từ đồng nghĩa
  • Firewater pump: Máy bơm nước chữa cháy (nhấn mạnh vào chất được bơm nước).
fire-pump

A firefighter operates the fire-pump to extinguish a small blaze.

danh từ
  1. bơm chữa cháy