fire-screen
/'faiəskri:n/
Học thuậtThân thiện
A family gathers around the fireplace with a decorative fire-screen in front of it.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Màn chống nóng: Một tấm chắn, thường làm bằng kim loại, gỗ hoặc vật liệu chịu nhiệt, được đặt trước lò sưởi hoặc bếp lửa để ngăn tia lửa, than hồng hoặc nhiệt độ cao bắn ra ngoài, bảo vệ người và đồ đạc xung quanh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She placed the ornate fire-screen in front of the fireplace to protect the rug. (Cô ấy đặt tấm màn chống nóng trang trí công phu trước lò sưởi để bảo vệ tấm thảm.)
- A sturdy fire-screen is essential for safety when you have an open fire. (Một tấm màn chống nóng chắc chắn là rất cần thiết cho sự an toàn khi bạn có lửa cháy trực tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "decorative fire-screen": màn chống nóng có tính trang trí.
- The antique brass fire-screen was more of a decorative piece. (Tấm màn chống nóng bằng đồng thau cổ này giống một món đồ trang trí hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Fireguard (n): Từ đồng nghĩa, cũng có nghĩa là màn chắn lửa, tấm chắn an toàn cho lò sưởi.
- Firescreen (n): Cách viết liền của "fire-screen".
Từ đồng nghĩa
- Fender: (trong ngữ cảnh lò sưởi) có thể chỉ phần viền hoặc tấm chắn kim loại quanh lò sưởi.
- Spark guard: Tấm chắn tia lửa.
A family gathers around the fireplace with a decorative fire-screen in front of it.
danh từ
- màn chống nóng