fire-ship

/'faiə'ʃip/
Học thuật
Thân thiện
fire-ship

A fire-ship drifts toward an enemy fleet at night.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tàu hỏa công: Một loại tàu chiến cổ, được cố tình đốt cháy cho trôi dạt hoặc lái về phía hạm đội địch với mục đích gây hỏa hoạn phá hủy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The navy used a fire-ship to break the enemy's blockade. (Hải quân đã sử dụng một chiếc tàu hỏa công để phá vỡ vòng vây của địch.)
    • Sailing a fire-ship was an extremely dangerous mission. (Điều khiển một chiếc tàu hỏa công một nhiệm vụcùng nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to deploy a fire-ship": triển khai/tung ra một tàu hỏa công.
    • The admiral decided to deploy a fire-ship under the cover of darkness. (Đô đốc quyết định tung ra một tàu hỏa công dưới sự che chở của màn đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Fireboat (n): Tàu cứu hỏa (một loại tàu hiện đại được trang bị để chữa cháy, hoàn toàn khác với "fire-ship").
  • Incendiary device (n): Thiết bị gây cháy (thuật ngữ chung cho các khí hoặc công cụ dùng để phóng hỏa).
Từ đồng nghĩa
  • Infernal machine (cổ ngữ): Cỗ máy địa ngục (đôi khi dùng để chỉ các loại khí phá hoại nguy hiểm, bao gồm cả tàu hỏa công).
Lưu ý
  • Từ lịch sử: "Fire-ship" một thuật ngữ chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, đặc biệt trong các cuộc chiến tranh hải quân thời kỳ thuyền buồm (từ thế kỷ 16 đến 19). không còn một khí được sử dụng trong hải chiến hiện đại.
fire-ship

A fire-ship drifts toward an enemy fleet at night.

danh từ
  1. (sử học) tàu hoả công (mang chất đốt để đốt tàu địch)