fire-step

/'faiəstep/ Cách viết khác : (firing-step) /'faiəriɳstep/
Học thuật
Thân thiện
fire-step

A soldier stands on the fire-step to look over the trench.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bục đứng bắn: Một bậc hoặc bục nâng bằng đất hoặc gỗ được xây dựng bên trong chiến hào, cho phép binh lính đứng lên để quan sát hoặc bắn qua mép chiến hào trong khi vẫn được che chắn phần lớn cơ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soldier peered cautiously over the parapet from the fire-step. (Người lính thận trọng nhìn qua bờ công sự từ bục đứng bắn.)
    • They took turns standing on the fire-step to keep watch. (Họ thay phiên nhau đứng trên bục đứng bắn để canh gác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to man the fire-step": đảm nhận vị trí chiến đấu trên bục đứng bắn.
    • The order came to man the fire-step in anticipation of an attack. (Lệnh được đưa ra để chiếm lĩnh bục đứng bắn đề phòng một cuộc tấn công.)
Biến thể từ gần giống
  • Firing-step (n): Cách viết khác của "fire-step", cùng nghĩa bục đứng bắn.
  • Parapet (n): Bờ công sự, bức tường thấpmép chiến hào lính đứng sau để bắn.
  • Trench (n): Chiến hào, hệ thống hào giao thông phòng thủ.
Từ đồng nghĩa
  • Firing ledge: Bệ/bục để bắn (cùng ngữ cảnh quân sự).
  • Banquette (trong ngữ cảnh công sự): Bệ đất trong chiến hào dùng làm chỗ đứng để bắn.
fire-step

A soldier stands on the fire-step to look over the trench.

danh từ
  1. bục đứng bắn