fire-stone
/'faiəstoun/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đá lửa: Một loại đá cứng, như đá lửa hoặc thạch anh, có thể tạo ra tia lửa khi bị đập vào thép, được sử dụng để nhóm lửa.
- Đá chịu lửa: Một loại đá hoặc vật liệu chịu được nhiệt độ rất cao mà không bị nóng chảy hoặc vỡ, thường được dùng để lót lò sưởi, lò nung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Early humans used a fire-stone and a piece of steel to start a fire. (Người nguyên thủy dùng một hòn đá lửa và một miếng thép để nhóm lửa.)
- The fireplace was lined with fire-stone to protect the brickwork from the intense heat. (Lò sưởi được lót bằng đá chịu lửa để bảo vệ phần gạch khỏi sức nóng dữ dội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "As hard as fire-stone": Cứng như đá lửa, dùng để ví von về độ cứng hoặc tính cách rắn rỏi, không lay chuyển.
- His determination was as hard as fire-stone. (Sự quyết tâm của anh ấy cứng như đá lửa.)
Biến thể và từ gần giống
- Flint (n): Đá lửa (một loại đá lửa cụ thể).
- Firebrick (n): Gạch chịu lửa (một vật liệu chịu lửa nhân tạo).
- Hearthstone (n): Đá lát lò sưởi, thường có liên quan đến khái niệm "fire-stone" trong việc xây dựng lò sưởi.
Từ đồng nghĩa
- Flint: đá lửa.
- Refractory stone: đá chịu lửa.
Lưu ý
- Từ "fire-stone" trong ngữ cảnh tham khảo ("thợ đốt lò") có vẻ là một sự kết hợp hoặc dịch không chuẩn xác. Nghĩa chính xác và phổ biến của "fire-stone" là đá lửa hoặc đá chịu lửa. Từ chỉ nghề nghiệp "thợ đốt lò" thường là stoker hoặc fireman.
danh từ
- thợ đốt lò