fire-teazer

/'faiə,ti:zə/
Học thuật
Thân thiện
fire-teazer

A fire-teazer stokes the furnace in the old workshop.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thợ đốt : Một người công việc châm, đốt duy trì lửa trong các sưởi, công nghiệp hoặc động cơ hơi nước, đặc biệt phổ biến trong quá khứ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old ship required a fire-teazer to keep the steam engine running. (Con tàu cần một thợ đốt để giữ cho động cơ hơi nước hoạt động.)
    • Before central heating, a fire-teazer was an important job in large houses. (Trước khi hệ thống sưởi trung tâm, thợ đốt một công việc quan trọng trong các ngôi nhà lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To work as a fire-teazer": Làm nghề thợ đốt .
    • His grandfather used to work as a fire-teazer on the railway. (Ông của anh ấy từng làm thợ đốt trên đường sắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Stoker (n): Thợ đốt (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
  • Fireman (n): (Nghĩa ) Thợ đốt ; (Nghĩa hiện đại) Lính cứu hỏa.
  • Boilerman (n): Thợ nồi hơi, người vận hành bảo trì nồi hơi.
Từ đồng nghĩa
  • Stoker: Thợ đốt .
  • Boiler attendant: Nhân viên trực nồi hơi.
Lưu ý
  • "Fire-teazer" một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Từ "stoker" thường được dùng phổ biến hơn để chỉ cùng nghề nghiệp này, đặc biệt trên tàu thủy hoặc đầu máy xe lửa chạy bằng hơi nước.
fire-teazer

A fire-teazer stokes the furnace in the old workshop.

danh từ
  1. thợ đốt