fire-trap

/'faiətræp/
Học thuật
Thân thiện
fire-trap

The old building is a dangerous fire-trap.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà không lối thoát khi cháy: Một tòa nhà hoặc công trình kiến trúc được coi nguy hiểm thiếu lối thoát hiểm, thiết bị chữa cháy hoặc được xây dựng bằng vật liệu dễ cháy, khiến người bên trong nguy cao bị mắc kẹt hoặc thiệt mạng nếu xảy ra hỏa hoạn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old wooden factory was a notorious fire-trap. (Nhà máy bằng gỗ đó một cái bẫy hỏa hoạn khét tiếng.)
    • Inspectors condemned the building, calling it a dangerous fire-trap. (Các thanh tra đã lên án tòa nhà, gọi một cái bẫy hỏa hoạn nguy hiểm.)
    • The cheap hostel was a real fire-trap with only one narrow exit. (Nhà trọ giá rẻ đó thực sự một cái bẫy lửa với chỉ một lối ra hẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một phép ẩn dụ: Có thể dùng để mô tả một tình huống hoặc hệ thống nguy hiểm, dễ dàng dẫn đến thảm họa.
    • The company's outdated data security is a digital fire-trap. (Hệ thống bảo mật dữ liệu lỗi thời của công ty một cái bẫy hỏa hoạn kỹ thuật số.)
Biến thể từ gần giống
  • Fire hazard (n): Mối nguy hiểm về cháy nổ; một điều kiện hoặc vật thể làm tăng khả năng xảy ra hỏa hoạn.
  • Death trap (n): Bẫy chết người; một nơi hoặc tình huống cực kỳ nguy hiểm, có thể gây chết người (nghĩa rộng hơn, không chỉ về hỏa hoạn).
Từ đồng nghĩa
  • Deathtrap (n): Nơi nguy hiểm chết người.
  • Hazardous building (n): Tòa nhà nguy hiểm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'fire-trap')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ cụ thể nào sử dụng từ 'fire-trap')

fire-trap

The old building is a dangerous fire-trap.

danh từ
  1. nhà không lối thoát khi cháy