fire-truck

/'faiətrʌk/
Học thuật
Thân thiện
fire-truck

A bright red fire-truck speeds down a city street with its lights flashing.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xe chữa cháy: Một loại xe lớn, chuyên dụng được trang bị thiết bị như máy bơm, thang, vòi phun nước các dụng cụ khác để dập tắt đám cháy thực hiện cứu hộ. Đây từ dùng phổ biến trong tiếng Anh Mỹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We heard the siren of a fire-truck rushing to the scene. (Chúng tôi nghe thấy tiếng còi của một chiếc xe chữa cháy đang lao đến hiện trường.)
    • The children were excited to see the big red fire-truck. (Bọn trẻ rất hào hứng khi nhìn thấy chiếc xe chữa cháy màu đỏ to lớn.)
    • The firefighters jumped off the fire-truck and began their work immediately. (Những người lính cứu hỏa nhảy xuống từ xe chữa cháy bắt đầu công việc ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fire-truck red": Màu đỏ tươi, sặc sỡ đặc trưng thường được sơn cho xe cứu hỏa.
    • She painted her front door a bright fire-truck red. ( ấy sơn cửa trước nhà mình một màu đỏ xe cứu hỏa sáng chói.)
Biến thể từ gần giống
  • Fire engine (n): Xe cứu hỏa (cách gọi phổ biến khác, đặc biệt trong tiếng Anh Anh).
  • Fire apparatus (n): Phương tiện, thiết bị chữa cháy (từ chuyên môn, trang trọng hơn).
  • Ladder truck (n): Xe cứu hỏa thang (một loại xe chữa cháy chuyên dụng với thang dài).
Từ đồng nghĩa
  • Fire engine: Xe cứu hỏa.
  • Fire appliance: Phương tiện chữa cháy (thường dùng trong tiếng Anh Anh).
fire-truck

A bright red fire-truck speeds down a city street with its lights flashing.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xe chữa cháy