fire-walker
/'faiə,wɔ:kə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đi trên than hồng, người đi trên tro nóng: Một người thực hiện nghi lễ hoặc biểu diễn bằng cách đi chân trần trên một lớp than, đá hoặc tro nóng rực mà không (hoặc dường như không) bị bỏng. Hành động này thường gắn liền với các thực hành tôn giáo, tâm linh hoặc nghi lễ thử thách để thể hiện đức tin hoặc sức mạnh tinh thần.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The fire-walker moved calmly across the bed of hot coals. (Người đi trên than hồng bước đi bình tĩnh xuyên qua lớp than nóng.)
- In some cultures, becoming a fire-walker is part of an initiation ceremony. (Trong một số nền văn hóa, việc trở thành người đi trên than hồng là một phần của nghi lễ nhập môn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fire-walking" (danh từ): hành động hoặc nghi lễ đi trên than hồng.
- Fire-walking is an ancient practice found in many parts of the world. (Đi trên than hồng là một tập tục cổ xưa được tìm thấy ở nhiều nơi trên thế giới.)
Biến thể và từ gần giống
- Fire-walking (n): hành động đi trên than hồng; nghi lễ đi trên than hồng.
- Fire walk (n): (cách diễn đạt ít phổ biến hơn) một lần thực hiện đi trên than hồng.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp. Có thể mô tả là .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ
- (tôn giáo) người đi trên đá nung, người đi trên tro nóng