fire-watcher
/'faiə,wɔtʃə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người canh phòng hỏa hoạn: Một người có nhiệm vụ quan sát, cảnh giới để phát hiện và báo động về các đám cháy, đặc biệt là trong thời chiến hoặc trong các điều kiện nguy hiểm.
- Nhân viên trực cháy: Người được phân công trực tại một vị trí để theo dõi nguy cơ cháy nổ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- During the war, many citizens volunteered as fire-watchers on rooftops. (Trong thời chiến, nhiều người dân tình nguyện làm người canh phòng hỏa hoạn trên các mái nhà.)
- The factory employs a fire-watcher to monitor the premises at night. (Nhà máy thuê một nhân viên trực cháy để giám sát khuôn viên vào ban đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to serve as a fire-watcher": phục vụ với tư cách là người canh cháy.
- My grandfather served as a fire-watcher during the air raids. (Ông tôi đã phục vụ với tư cách là người canh cháy trong các cuộc không kích.)
Biến thể và từ gần giống
Fire-watching (danh từ): hoạt động/hành động canh phòng hỏa hoạn.
- Fire-watching was a crucial duty during the blackout. (Việc canh phòng hỏa hoạn là một nhiệm vụ quan trọng trong thời gian giới nghiêm.)
Fire guard (danh từ): (cũ) từ đồng nghĩa với "fire-watcher", chỉ người canh phòng cháy.
Từ đồng nghĩa
- Fire lookout: người canh lửa, người quan sát cháy rừng (thường ở các tháp canh).
- Warden: người giám sát, người canh gác (nghĩa rộng hơn).
danh từ
- người canh nhà cháy (do bom cháy) ((cũng) fire-guard)