fire-worship

/'faiə,wə:ʃip/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thờ thần lửa: Một hình thức tôn giáo hoặc nghi lễ tôn thờ lửa như một vị thần hoặc một biểu tượng thiêng liêng. Đây một thực hành cổ xưa tồn tại trong một số nền văn hóa tôn giáo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Fire-worship was a central practice in ancient Zoroastrianism. (Sự thờ thần lửa một thực hành trung tâm trong Hỏa giáo cổ đại.)
    • Some historians study the rituals of fire-worship in early civilizations. (Một số nhà sử học nghiên cứu các nghi lễ thờ thần lửa trong các nền văn minh sơ khai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh học thuật, lịch sử tôn giáo hoặc nhân chủng học để mô tả các hệ thống tín ngưỡng cụ thể.
Biến thể từ gần giống
  • Fire-worshipper (danh từ): người thờ thần lửa.
    • The ancient texts describe the fire-worshippers and their temples. (Các văn bản cổ mô tả những người thờ thần lửa đền thờ của họ.)
  • Pyrolatry (danh từ): một từ đồng nghĩa học thuật khác cho "fire-worship" (sự thờ thần lửa).
Từ đồng nghĩa
  • Pyrolatry: sự thờ thần lửa (từ chuyên môn hơn).
Lưu ý
  • "Fire-worship" một danh từ ghép. mô tả một khái niệm cụ thể không các cụm động từ (phrasal verbs) hay thành ngữ (idioms) phổ biến đi kèm.
danh từ
  1. sự thờ thần lửa

Từ đồng nghĩa