firefighter
Định nghĩa
Danh từ: Lính cứu hỏa, nhân viên cứu hỏa – thành viên của một sở cứu hỏa, người có nhiệm vụ dập tắt các đám cháy và thực hiện các hoạt động cứu hộ khẩn cấp.
Ví dụ sử dụng
- (Người lính cứu hỏa đã dũng cảm xông vào tòa nhà đang cháy để giải cứu gia đình.)
- (Cô ấy đã làm nhân viên cứu hỏa được hơn mười năm.)
- (Các lính cứu hỏa đã sử dụng vòi nước và thang để khống chế đám cháy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to become a firefighter": trở thành lính cứu hỏa.
- Many children dream of becoming a firefighter when they grow up. (Nhiều trẻ em mơ ước trở thành lính cứu hỏa khi lớn lên.)
- "volunteer firefighter": lính cứu hỏa tình nguyện.
- He works as a volunteer firefighter in his small town. (Anh ấy làm lính cứu hỏa tình nguyện ở thị trấn nhỏ của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Firefighting (danh từ): công việc chữa cháy, nghề cứu hỏa.
- Firefighting is a dangerous but rewarding profession. (Nghề chữa cháy là một nghề nguy hiểm nhưng đáng quý.)
- Firetruck (danh từ): xe cứu hỏa.
- The firetruck arrived at the scene within minutes. (Xe cứu hỏa đã đến hiện trường trong vòng vài phút.)
Từ đồng nghĩa
- Fireman: lính cứu hỏa (cách gọi cũ, thường dùng cho nam giới).
- Firewoman: nữ lính cứu hỏa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ trực tiếp với "firefighter", nhưng có thể liên quan đến hành động của lính cứu hỏa): - Put out: dập tắt (đám cháy). - The firefighters worked hard to put out the fire. (Các lính cứu hỏa đã làm việc chăm chỉ để dập tắt đám cháy.) - Rescue from: giải cứu khỏi. - The firefighter rescued the cat from the tree. (Người lính cứu hỏa đã giải cứu con mèo khỏi cái cây.)
Thành ngữ liên quan
- "Fight fire with fire": dùng cách tương tự để đối phó (không liên quan trực tiếp đến lính cứu hỏa nhưng dùng từ "fire").
- In negotiations, sometimes you have to fight fire with fire. (Trong đàm phán, đôi khi bạn phải dùng cách tương tự để đối phó.)