fireless
/'faiəlis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có lửa: Mô tả một tình trạng hoặc một vật không có ngọn lửa, không liên quan đến sự cháy hoặc nhiệt từ lửa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The fireless cooker uses stored heat to prepare food. (Nồi nấu không lửa sử dụng nhiệt dự trữ để nấu thức ăn.)
- They spent a fireless night in the cold cabin. (Họ đã trải qua một đêm không có lửa trong căn lều lạnh giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "fireless" trong ngữ cảnh kỹ thuật: Thường dùng để mô tả các thiết bị hoặc phương pháp hoạt động mà không cần đốt lửa trực tiếp.
- The factory uses a fireless steam locomotive for indoor operations. (Nhà máy sử dụng đầu máy hơi nước không lửa cho các hoạt động trong nhà.)
Biến thể và từ gần giống
- Firelessness (danh từ): Trạng thái không có lửa.
- Non-flammable (tính từ): Không cháy, khó bắt lửa (khác với "fireless" vì nhấn mạnh tính chất vật liệu hơn là sự vắng mặt của lửa).
Từ đồng nghĩa
- Flame-free: Không có ngọn lửa.
- Unlit: Chưa được thắp/châm lửa.
Từ trái nghĩa
- Fiery: Bốc lửa, rực lửa.
- Ablaze: Đang cháy, rực cháy.