fireworks
/'faiəwud/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Pháo hoa, pháo bông: Các thiết bị nổ chứa thuốc pháo, được đốt lên để tạo ra những màn trình diễn ánh sáng, màu sắc và âm thanh rực rỡ trên bầu trời, thường trong các dịp lễ hội.
- Sự sắc sảo, sự lộng lẫy: Dùng để chỉ sự thể hiện tài năng, trí tuệ hoặc sự kiện đầy ấn tượng và thu hút.
- Sự nổi nóng, cơn thịnh nộ: (Trong cách dùng không chính thức) Chỉ sự bùng nổ của cảm xúc giận dữ hoặc tranh cãi gay gắt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (số nhiều):
- We watched the fireworks display on New Year's Eve. (Chúng tôi đã xem màn trình diễn pháo hoa vào đêm Giao thừa.)
- The debate was full of intellectual fireworks. (Cuộc tranh luận chứa đầy những sự sắc sảo trí tuệ.)
- There were fireworks at the meeting when they discussed the budget. (Đã có sự nổi nóng tại cuộc họp khi họ thảo luận về ngân sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to set off fireworks": bắn/đốt pháo hoa.
- The city will set off fireworks to celebrate the national holiday. (Thành phố sẽ bắn pháo hoa để kỷ niệm ngày quốc khánh.)
- "a fireworks display/show": màn/màn trình diễn pháo hoa.
- The fireworks display over the river was spectacular. (Màn pháo hoa trên sông thật ngoạn mục.)
Biến thể và từ gần giống
- Firework (danh từ số ít, ít dùng): Một quả pháo hoa riêng lẻ.
- He lit a single firework. (Anh ấy châm một quả pháo hoa.)
- Pyrotechnics (danh từ): Thuật pháo hoa; kỹ thuật chế tạo/chế tác pháo hoa.
- The concert featured amazing pyrotechnics. (Buổi hòa nhạc có màn pháo hoa tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
- Pyrotechnic display: Màn trình diễn pháo hoa.
- Explosives (trong ngữ cảnh kỹ thuật): Chất nổ.
- Outburst (nghĩa bóng, chỉ sự nổi nóng): Sự bùng nổ (cảm xúc).
Thành ngữ liên quan
- "to knock fireworks out of someone": (Thành ngữ) Đánh ai nảy đom đóm mắt, đánh ai choáng váng.
- The boxer's punch was so strong it could knock fireworks out of someone. (Cú đấm của võ sĩ quyền Anh mạnh đến mức có thể đánh đối thủ nảy đom đóm mắt.)
danh từ số nhiều
- pháo hoa, pháo bông; cuộc đốt pháo hoa
- sự sắc sảo
- sự nổi nóng
Idioms
- to knock fireworks out of someoneđánh ai nảy đom đóm mắt