firing ground

/'faiəriɳgraund/
Học thuật
Thân thiện
firing ground

A soldier practices target shooting at the firing ground.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trường bắn: Một khu vực được chỉ định, thường ngoài trời, được thiết kế sử dụng cho mục đích tập luyện hoặc thực hành bắn súng. Đây một khu vực chuyên dụng, an toàn cho việc sử dụng khí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soldiers practice at the firing ground every week. (Các binh sĩ thực hành tại trường bắn mỗi tuần.)
    • Access to the military firing ground is strictly controlled. (Việc ra vào trường bắn quân sự được kiểm soát chặt chẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on the firing ground": đangtại trường bắn, đang thực hành bắn.
    • The recruits spent the whole morning on the firing ground. (Các tân binh đã dành cả buổi sáng trên trường bắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Firing range (n): trường bắn, bãi tập bắn. (Từ đồng nghĩa phổ biến với "firing ground").
  • Shooting range (n): trường bắn, bãi bắn súng. (Thường dùng trong cả ngữ cảnh quân sự dân sự).
Từ đồng nghĩa
  • Shooting ground: trường bắn.
  • Target range: bãi tập bắn bia.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "firing ground")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "firing ground")

firing ground

A soldier practices target shooting at the firing ground.

danh từ
  1. trường bắn