firing-line
/'faiəriɳlain/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tuyến lửa: Vị trí hoặc khu vực mà từ đó các khẩu súng được bắn đi trong một trận chiến; hàng đầu của lực lượng chiến đấu.
- Vị trí chịu áp lực, chỉ trích: Một vị trí hoặc tình huống mà ai đó phải đối mặt với sự chỉ trích trực tiếp, câu hỏi khó khăn hoặc áp lực lớn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The soldiers bravely advanced to the firing line. (Những người lính dũng cảm tiến lên tuyến lửa.)
- As the CEO, she is always in the firing line when the company performs poorly. (Là CEO, cô ấy luôn ở vị trí chịu chỉ trích khi công ty hoạt động kém.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be in/on the firing line": ở vào vị trí phải đối mặt với sự chỉ trích, tấn công hoặc nguy hiểm.
- Politicians are often in the firing line during public debates. (Các chính trị gia thường ở thế phải hứng chịu chỉ trích trong các cuộc tranh luận công khai.)
"to come under fire" (cụm từ liên quan): bị chỉ trích hoặc tấn công mạnh mẽ.
- The new policy came under fire from the opposition. (Chính sách mới bị phe đối lập chỉ trích nặng nề.)
Biến thể và từ gần giống
- Fire line (n): (thường trong bối cảnh chữa cháy) một đường được tạo ra để ngăn lửa cháy lan.
- Front line (n): tuyến đầu, tiền tuyến (nghĩa quân sự và nghĩa bóng tương tự "firing line").
Từ đồng nghĩa
- Front: tiền tuyến, mặt trận.
- Hot seat: vị trí chịu nhiều áp lực và chỉ trích.
- Line of fire: đường đạn, vị trí nguy hiểm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với từ "firing-line" vì đây là danh từ ghép. Các cụm động từ thường liên quan đến từ gốc "fire").
Thành ngữ liên quan
- In the line of fire: ở vào vị trí nguy hiểm, có thể bị tấn công hoặc chỉ trích.
- Journalists in war zones put themselves in the line of fire to get the story. (Các nhà báo ở vùng chiến sự tự đặt mình vào vòng nguy hiểm để có tin tức.)