firing-squad

/'faiəriɳ,pɑ:ti/ Cách viết khác : (firing-squad) /'faiəriɳskwɔd/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiểu đội xử bắn: Một nhóm lính được chỉ định để thi hành án tử hình bằng cách bắn vào một tử .
    • Tiểu đội bắn chỉ thiên: Một nhóm lính thực hiện nghi thức bắn một loạt đạn lên trời như một nghi thức trong đám tang quân sự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The prisoner was executed by a firing-squad at dawn. (Tử đã bị xử bắn bởi một tiểu đội xử bắn vào lúc bình minh.)
    • A military firing-squad fired a salute at the general's funeral. (Một tiểu đội bắn chỉ thiên đã thực hiện nghi thức chào tại đám tang của vị tướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to face a firing-squad": đối mặt với tiểu đội xử bắn, tức là sắp bị xử tử.
    • The captured spy knew he would face a firing-squad. (Viên điệp viên bị bắt biết rằng mình sẽ phải đối mặt với tiểu đội xử bắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Firing party (n): Cách viết khác cùng nghĩa với "firing-squad", chỉ tiểu đội bắn chỉ thiên hoặc tiểu đội xử bắn.
  • Execution squad (n): Tiểu đội hành quyết (từ đồng nghĩa nhấn mạnh vào việc thi hành án tử hình).
Từ đồng nghĩa
  • Execution detail: Đội thi hành án tử hình (thường dùng trong quân đội).
  • Shooting party: Nhóm xử bắn (cách nói khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "firing-squad")

Thành ngữ liên quan
  • "To be in front of the firing squad": Ở trong tình thế cực kỳ nguy hiểm hoặc bị chỉ trích nặng nề, giống như đang đối diện với bản án.
    • After the financial scandal, the CEO felt like he was in front of a firing-squad during the press conference. (Sau vụ bê bối tài chính, CEO cảm thấy như đang đứng trước một tiểu đội xử bắn trong buổi họp báo.)
danh từ
  1. tiểu đội bắn chỉ thiên (ở đám tang quân sự)
  2. tiểu đội xử bắn