firmamental

Học thuật
Thân thiện
firmamental

The astronomer studied the firmamental map of the northern hemisphere.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về bầu trời, thuộc về thiên thể: "firmamental" mô tả những liên quan đến bầu trời, vòm trời hoặc các khu vực trên cao, đặc biệt trong ngữ cảnh thiên văn hoặc thơ ca.
    • Thuộc về tầng cao, thượng tầng: Từ này cũng có thể ám chỉ những thuộc về các tầng cao hơn, mang tính chất siêu việt hoặc vĩ đại.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The poet described the stars with firmamental beauty. (Nhà thơ đã miêu tả những vì sao với vẻ đẹp thuộc về bầu trời.)
    • Ancient myths often speak of firmamental gods. (Các thần thoại cổ xưa thường nói về những vị thần ngụ trên tầng trời cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "firmamental dome": vòm trời, mái vòm của bầu trời.

    • They gazed at the firmamental dome, dotted with countless stars. (Họ ngắm nhìn vòm trời, lấm tấm vô số vì sao.)
  • "firmamental light": ánh sáng từ bầu trời, ánh sáng thiên thể.

    • The firmamental light of the moon guided their way. (Ánh sáng từ mặt trăng trên bầu trời đã dẫn lối cho họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Firmament (danh từ): bầu trời, vòm trời, thiên đường.
    • The stars shine in the firmament. (Các vì sao tỏa sáng trên bầu trời.)
Từ đồng nghĩa
  • Celestial: thuộc về bầu trời, thiên thể.
  • Heavenly: thuộc về trời, thiên đường.
  • Empyrean: thuộc về tầng trời cao nhất, cực lạc.
firmamental

The astronomer studied the firmamental map of the northern hemisphere.

Adjective
  1. liên quan tới bầu trời, hay những vùngtrên cao