first floor

/'fə:stflɔ:/
danh từ
  1. tầng hai, gác hai
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tầng dưới, tầng một

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

first floor
The family enters their new apartment on the first floor.