first-aid

/'fə:steid/
Học thuật
Thân thiện
first-aid

A first-aid kit is kept in the cabinet for emergencies.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự cấp cứu, sự sơ cứu: Chỉ sự chăm sóc y tế ngay lập tức tạm thời được cung cấp cho một người bị thương hoặc đột ngột bị bệnh, trước khi sự chăm sóc chuyên nghiệp từ bác sĩ hoặc nhân viên y tế.
  2. Tính từ:

    • Cấp cứu, dùng để cấp cứu: Mô tả các thiết bị, kiến thức, hoặc địa điểm được sử dụng cho mục đích sơ cứu ban đầu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Everyone should learn basic first-aid. (Mọi người nên học sơ cứu cơ bản.)
    • He provided first-aid to the injured cyclist. (Anh ấy đã sơ cứu cho người đi xe đạp bị thương.)
  • Tính từ:

    • We keep a first-aid kit in the car. (Chúng tôi để một hộp đồ cấp cứu trong xe ô tô.)
    • She took a first-aid course last month. ( ấy đã tham gia một khóa học về cấp cứu tháng trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to administer first-aid": tiến hành sơ cứu, thực hiện cấp cứu.

    • The teacher quickly administered first-aid to the student who fainted. (Giáo viên nhanh chóng sơ cứu cho học sinh bị ngất.)
  • "first-aid measures": các biện pháp sơ cứu.

    • Knowing the correct first-aid measures for a burn is important. (Biết các biện pháp sơ cứu đúng cho vết bỏng rất quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • First-aider (n): người sơ cứu, nhân viên cấp cứu.

    • The first-aider stabilized the patient's condition. (Người sơ cứu đã ổn định tình trạng của bệnh nhân.)
  • First aid (cụm danh từ): cách viết thay thế phổ biến (không dấu gạch ngang).

    • This book is about wilderness first aid. (Cuốn sách này nói về sơ cứu trong môi trường hoang dã.)
Từ đồng nghĩa
  • Emergency care: chăm sóc khẩn cấp.
  • Immediate assistance: hỗ trợ ngay lập tức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "first-aid" đây danh từ/tính từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "first-aid" một cách riêng biệt.)

first-aid

A first-aid kit is kept in the cabinet for emergencies.

danh từ
  1. sự cấp cứu (trước khi bác sĩ đến nơi)
tính từ
  1. cấp cứu, dùng để cấp cứu
    • a first-aid station
      trạm cấp cứu