first-born
/'fə:stbɔ:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Đầu lòng, con cả: Dùng để chỉ đứa con được sinh ra đầu tiên trong một gia đình.
Danh từ:
- Con đầu lòng, con cả: Người con được sinh ra đầu tiên trong một gia đình.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Their first-born child is a daughter. (Đứa con đầu lòng của họ là một bé gái.)
- He is the first-born son in the family. (Anh ấy là con trai cả trong gia đình.)
Danh từ:
- She is the first-born and has two younger brothers. (Cô ấy là con cả và có hai em trai.)
- The rights of the first-born were important in ancient traditions. (Quyền lợi của con đầu lòng rất quan trọng trong các truyền thống cổ xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the first-born": thường được dùng với mạo từ xác định 'the' để chỉ một cách trang trọng hoặc trong ngữ cảnh cụ thể về đứa con đầu tiên.
- The blessing was given to the first-born. (Lời chúc phúc được trao cho con đầu lòng.)
Biến thể và từ gần giống
Firstborn (adj, n): Cách viết liền không có dấu gạch ngang, cùng nghĩa với 'first-born'.
- She is his firstborn. (Cô ấy là con đầu lòng của ông ấy.)
Eldest (adj, n): Con lớn nhất, con cả (thường dùng trong nhóm anh chị em).
- My eldest brother is a doctor. (Anh cả của tôi là một bác sĩ.)
Từ đồng nghĩa
- Eldest child: Con lớn nhất.
- Oldest child: Con lớn tuổi nhất.
tính từ
- đầu lòng, cả (con)
danh từ
- con đầu lòng, con cả