first-classer

/'fə:st'klɑ:sə/
Học thuật
Thân thiện
first-classer

A first-classer wins the gold medal in the swimming competition.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người cừ nhất, người giỏi nhất (trong một lĩnh vực, đặc biệt thể thao): "first-classer" chỉ một cá nhân xuất sắc, đứnghạng nhất hoặc phẩm chất hàng đầu trong lĩnh vực của họ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He is considered a first-classer in tennis. (Anh ấy được coi một tay vợt cừ nhất trong môn quần vợt.)
    • Only a true first-classer can compete at that level. (Chỉ một người thực sự giỏi nhất mới có thể thi đấutrình độ đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be labeled a first-classer": được xem người giỏi nhất.
    • After winning the championship, she was labeled a first-classer in her sport. (Sau khi giành chứcđịch, ấy được xem người giỏi nhất trong môn thể thao của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • First-class (tính từ): hạng nhất, chất lượng cao nhất.

    • She traveled in first-class accommodation. ( ấy đi du lịch bằng chỗhạng nhất.)
  • Top-classer (danh từ): người thuộc hàng đỉnh cao (nghĩa tương tự).

    • He is a top-classer in the business world. (Anh ta một người đỉnh cao trong giới kinh doanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Top performer: người biểu diễn/thi đấu xuất sắc nhất.
  • Champion: nhàđịch.
  • Elite: tinh hoa, người ưu tú.
Lưu ý
  • Từ "first-classer" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao hoặc các cuộc thi đấu, nhưng cũng có thể mở rộng để chỉ sự xuất sắc trong các lĩnh vực khác.
  • Đây một danh từ ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày, thường thấy hơn trong báo chí thể thao hoặc văn viết mô tả.
first-classer

A first-classer wins the gold medal in the swimming competition.

danh từ
  1. (thể dục,thể thao) người cừ nhất, người giỏi nhất