first-coat
/'fə:stkout/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lớp sơn lót: Lớp sơn đầu tiên được quét lên một bề mặt (như tường, gỗ, kim loại) để chuẩn bị cho các lớp sơn phủ hoàn thiện sau này. Lớp này giúp bịt kín bề mặt, tăng độ bám dính và tạo nền đồng nhất cho các lớp sơn tiếp theo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Make sure the first-coat is completely dry before applying the second layer. (Hãy đảm bảo lớp sơn lót đã khô hoàn toàn trước khi sơn lớp thứ hai.)
- The painter applied a white first-coat to the wooden door. (Người thợ sơn đã quét một lớp sơn lót màu trắng lên cánh cửa gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to serve as a first-coat": đóng vai trò như một lớp sơn lót.
- This primer can serve as an excellent first-coat for exterior walls. (Loại sơn lót này có thể đóng vai trò như một lớp sơn lót tuyệt vời cho tường ngoại thất.)
Biến thể và từ gần giống
- Primer (n): sơn lót (một từ đồng nghĩa chuyên ngành phổ biến hơn).
- Undercoat (n): lớp sơn lót, lớp sơn nền (thường dùng trong sơn xe hoặc các bề mặt kim loại).
- Base coat (n): lớp sơn nền, lớp sơn cơ bản.
Từ đồng nghĩa
- Primer: sơn lót.
- Undercoat: lớp sơn lót.
- Base coat: lớp sơn nền.