first-cousin
/'fə:st'kʌzn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Anh con bác, chị con bác, em con chú, em con cậu, em con cô, em con dì: Chỉ con của cô, dì, chú, bác ruột của một người; là mối quan hệ họ hàng cùng thế hệ, có chung ông bà nội hoặc ông bà ngoại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My first-cousin and I grew up together. (Tôi và anh con bác tôi lớn lên cùng nhau.)
- She is going to visit her first-cousin in Hanoi this summer. (Cô ấy sẽ đi thăm em con cô ở Hà Nội vào mùa hè này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "first-cousin once removed": chỉ mối quan hệ họ hàng giữa một người và con (hoặc cháu) của anh chị em họ đầu tiên của mình, hoặc giữa một người và anh chị em họ đầu tiên của cha mẹ mình.
- My father's first-cousin is my first-cousin once removed. (Anh con bác của bố tôi là anh họ đầu tiên cách một đời của tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Cousin (n): anh em họ (có thể dùng chung, nhưng "first-cousin" cụ thể hơn).
- He is my cousin. (Anh ấy là anh họ của tôi.)
- Second cousin (n): anh chị em họ thứ hai (có chung cụ nội/ngoại).
- We are second cousins; our grandparents were siblings. (Chúng tôi là anh em họ thứ hai; ông bà của chúng tôi là anh chị em ruột.)
Từ đồng nghĩa
- Full cousin: anh chị em họ ruột (cùng nghĩa với "first-cousin").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "first-cousin").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể từ "first-cousin").
danh từ
- anh con bác, chị con bác, em con chú, em con cậu, em con cô, em con dì