first-cousin

/'fə:st'kʌzn/
danh từ
  1. anh con bác, chị con bác, em con chú, em con cậu, em con , em con

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "first-cousin"

first-cousin
A child plays with their first-cousin in the backyard.