first-day
/'fə:stdei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngày đầu tiên: Khoảng thời gian là ngày đầu tiên của một sự kiện, giai đoạn, hoặc trải nghiệm nào đó. Từ này thường được dùng như một tính từ ghép để bổ nghĩa cho danh từ khác, mô tả điều gì đó liên quan đến hoặc xảy ra vào ngày đầu tiên.
- Ngày Chủ Nhật (nghĩa cổ, ít dùng): Trong một số ngữ cảnh lịch sử hoặc tôn giáo, "first-day" có thể được dùng để chỉ ngày Chủ Nhật, với quan niệm đây là ngày đầu tiên của tuần.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa phổ biến):
- The first-day of school is always exciting for new students. (Ngày đầu tiên đi học luôn thú vị đối với học sinh mới.)
- She had first-day nerves before starting her new job. (Cô ấy đã có sự lo lắng của ngày đầu tiên trước khi bắt đầu công việc mới.)
Danh từ (nghĩa cổ):
- In some traditions, the first-day of the week is a day of rest. (Trong một số truyền thống, ngày đầu tiên của tuần là một ngày nghỉ ngơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "first-day cover" (danh từ chuyên ngành): Phong bì thư được đóng dấu bưu điện vào ngày đầu tiên một con tem mới được phát hành.
- He collects first-day covers as a hobby. (Anh ấy sưu tập phong bì ngày phát hành đầu tiên như một sở thích.)
Biến thể và từ gần giống
First-day-of-school (tính từ ghép): thuộc về ngày đầu tiên đi học.
- The children took a first-day-of-school photo. (Bọn trẻ chụp một bức ảnh ngày đầu tiên đi học.)
First day (cụm danh từ, viết tách): Cách viết thông thường hơn cho "ngày đầu tiên".
- I will never forget my first day at university. (Tôi sẽ không bao giờ quên ngày đầu tiên ở trường đại học.)
Từ đồng nghĩa
- Opening day: Ngày khai mạc, ngày đầu tiên (thường dùng cho sự kiện, cửa hàng).
- Debut: Sự ra mắt, lần đầu tiên xuất hiện (thường dùng cho cá nhân, sản phẩm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "first-day")
Thành ngữ liên quan
- Like a first-day rookie: Hành xử như một tân binh ngày đầu tiên, chỉ sự bỡ ngỡ, thiếu kinh nghiệm.
- Even though he's an expert, he was acting like a first-day rookie during the presentation. (Mặc dù là chuyên gia, anh ta lại hành xử như một tân binh ngày đầu trong buổi thuyết trình.)