first-hand
/'fə:st'hænd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ & Phó từ:
- Trực tiếp, tận mắt tận tai: "first-hand" mô tả thông tin, kinh nghiệm hoặc kiến thức có được từ chính nguồn gốc hoặc từ sự tiếp xúc, trải nghiệm cá nhân trực tiếp, không qua trung gian.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- She has first-hand experience of living abroad. (Cô ấy có kinh nghiệm trực tiếp về việc sống ở nước ngoài.)
- We need first-hand information about the situation. (Chúng tôi cần thông tin trực tiếp về tình hình.)
Phó từ:
- I saw the accident first-hand. (Tôi đã tận mắt chứng kiến vụ tai nạn.)
- He learned about the culture first-hand by living there. (Anh ấy đã học về văn hóa một cách trực tiếp bằng cách sống ở đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to get/know/see something first-hand": trực tiếp có được/biết/trông thấy điều gì đó.
- As a journalist, she gets to see history unfold first-hand. (Là một nhà báo, cô ấy được chứng kiến lịch sử diễn ra trực tiếp.)
"first-hand account/report": bản tường thuật/báo cáo trực tiếp.
- The book is based on first-hand accounts from survivors. (Cuốn sách dựa trên những lời kể trực tiếp từ những người sống sót.)
Biến thể và từ gần giống
- Second-hand (adj/adv): gián tiếp, được nghe lại hoặc đã qua sử dụng.
- This is just second-hand gossip. (Đây chỉ là tin đồn gián tiếp.)
- He bought a second-hand car. (Anh ấy mua một chiếc xe ô tô đã qua sử dụng.)
Từ đồng nghĩa
- Directly: một cách trực tiếp.
- Personally: một cách cá nhân, tự mình.
Từ trái nghĩa
- Second-hand: gián tiếp, được nghe lại.
- Hearsay: tin đồn, lời đồn đại.
danh từ & phó từ
- trực tiếp
- first-hand informationtin tức mắt thấy tai nghe
- to learn something first-handtrực tiếp biết việc gì