first-offender
/'fə:stə,fendə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người phạm tội lần đầu tiên: Một cá nhân bị kết tội hình sự lần đầu tiên trong đời, chưa có tiền án tiền sự trước đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The judge showed leniency because he was a first-offender. (Thẩm phán đã khoan hồng vì anh ta là người phạm tội lần đầu.)
- Programs exist to help rehabilitate first-offenders. (Có những chương trình tồn tại để giúp cải tạo những người phạm tội lần đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"first-offender status": tư cách/trạng thái là người phạm tội lần đầu.
- His first-offender status allowed him to avoid a prison sentence. (Tư cách là người phạm tội lần đầu đã cho phép anh ta tránh được án tù.)
"to be treated as a first-offender": được đối xử như một người phạm tội lần đầu.
- Despite the serious charge, she was treated as a first-offender due to her clean record. (Bất chấp cáo buộc nghiêm trọng, cô ấy đã được đối xử như một người phạm tội lần đầu do hồ sơ trong sạch.)
Biến thể và từ gần giống
- First offense (n): tội phạm lần đầu, hành vi phạm tội lần đầu.
- The penalty for a first offense is usually lighter. (Hình phạt cho tội phạm lần đầu thường nhẹ hơn.)
Từ đồng nghĩa
- First-time offender: người phạm tội lần đầu (cách diễn đạt khác có cùng nghĩa).
danh từ
- người phạm tội lần đầu tiên