first-quater
/'fə:st'kwɔ:tə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trăng non, tuần trăng non: "first-quarter" là một thuật ngữ thiên văn học chỉ một pha của Mặt Trăng, khi chúng ta nhìn thấy chính xác một nửa phần được chiếu sáng của Mặt Trăng từ Trái Đất. Đây là thời điểm Mặt Trăng đã đi được một phần tư quỹ đạo của nó tính từ kỳ trăng mới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The first-quarter moon is visible in the evening sky. (Trăng non có thể nhìn thấy trên bầu trời buổi tối.)
- Tonight, the Moon reaches its first-quarter phase. (Tối nay, Mặt Trăng sẽ đạt đến pha trăng non.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "first-quarter moon": trăng non (cụm danh từ phổ biến hơn).
- We observed the first-quarter moon through the telescope. (Chúng tôi quan sát trăng non qua kính thiên văn.)
Biến thể và từ gần giống
- First quarter (n): Cách viết thông thường (không có dấu gạch nối).
- Quarter moon (n): trăng hạ huyền hoặc trăng thượng huyền (có thể chỉ chung các pha tương tự).
- Lunar phase (n): pha Mặt Trăng.
- Waxing crescent (n): trăng lưỡi liềm đầu tháng (pha ngay trước first-quarter).
- Waxing gibbous (n): trăng khuyết đầu tháng (pha ngay sau first-quarter).
Từ đồng nghĩa
- Half moon (n): trăng bán nguyệt (cách gọi thông thường, không chính xác về mặt thiên văn bằng "first-quarter").
- Primary phase (n): pha chính (một trong bốn pha chính của Mặt Trăng).
Lưu ý
- "First-quarter" là một thuật ngữ kỹ thuật trong thiên văn học. Trong tiếng Anh thông thường, người ta thường nói "first quarter moon" hoặc đơn giản là "half moon".
- Không nhầm lẫn với "last quarter" (trăng hạ huyền), là pha đối diện khi Mặt Trăng cũng hiện ra một nửa nhưng ở nửa chu kỳ sau.
danh từ
- trăng non
- tuần trăng non