firstling

/'fə:stliɳ/
Học thuật
Thân thiện
firstling

A farmer proudly presents the firstling lamb of the season.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con đầu tiên (của thú vật): "firstling" dùng để chỉ con non đầu tiên được sinh ra từ một con vật, đặc biệt trong ngữ cảnh nông nghiệp hoặc chăn nuôi.
    • Sản vật đầu mùa, của đầu mùa: "firstling" cũng có thể dùng để chỉ những sản vật đầu tiên thu hoạch được trong một mùa vụ, mặc dù nghĩa này ít phổ biến hơn thường được diễn đạt bằng từ "first-fruits".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer offered the firstling of his flock as a sacrifice. (Người nông dân dâng con đầu lòng của đàn gia súc làm vật tế lễ.)
    • They celebrated the birth of the ewe's firstling. (Họ ăn mừng sự ra đời của con cừu non đầu tiên của con cừu cái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the firstlings of the herd": những con đầu lòng của đàn gia súc.
    • According to tradition, the firstlings of the herd were considered sacred. (Theo truyền thống, những con đầu lòng của đàn gia súc được coi linh thiêng.)
Biến thể từ gần giống
  • First-fruits (n): của đầu mùa, sản vật đầu tiên (thường dùng cho thực vật hơn động vật).
    • They brought the first-fruits of the harvest to the temple. (Họ mang những sản vật đầu mùa của vụ thu hoạch đến đền thờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Firstborn (n): con đầu lòng (thường dùng cho người, nhưng cũng có thể dùng cho động vật).
  • Initial offspring: con non đầu tiên.
Lưu ý
  • Từ "firstling" ngày nay ít được sử dụng trong văn nói hàng ngày thường xuất hiện nhiều hơn trong văn học, văn bản tôn giáo (như Kinh Thánh), hoặc ngữ cảnh trang trọng, cổ xưa liên quan đến nông nghiệp nghi lễ.
firstling

A farmer proudly presents the firstling lamb of the season.

danh từ, (thường) số nhiều
  1. (như) first-fruits
  2. con đầu tiên (của thú vật)