fiscal
/fiskəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) tài chính công, ngân sách nhà nước: Liên quan đến các vấn đề tiền bạc, thu chi của chính phủ hoặc các tổ chức công.
- (Thuộc về) tài chính nói chung: Liên quan đến các vấn đề tài chính, tiền tệ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The government is discussing its fiscal policy for the next year. (Chính phủ đang thảo luận về chính sách tài chính cho năm tới.)
- The company's fiscal health is very strong. (Tình hình tài chính của công ty rất vững mạnh.)
- We need to be more responsible with our fiscal resources. (Chúng ta cần có trách nhiệm hơn với các nguồn lực tài chính của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Fiscal year" (năm tài chính): Khoảng thời gian 12 tháng mà một chính phủ hoặc doanh nghiệp sử dụng để tính toán ngân sách và báo cáo tài chính, không nhất thiết trùng với năm dương lịch.
- Our fiscal year runs from April to March. (Năm tài chính của chúng tôi bắt đầu từ tháng Tư đến tháng Ba.)
"Fiscal responsibility" (trách nhiệm tài chính): Sự quản lý cẩn thận và có nguyên tắc đối với tiền bạc, đặc biệt là tiền công quỹ.
- The mayor is praised for her fiscal responsibility. (Nữ thị trưởng được khen ngợi vì trách nhiệm tài chính của bà.)
Biến thể và từ gần giống
- Fiscally (trạng từ): một cách liên quan đến tài chính.
- The project is fiscally sound. (Dự án này về mặt tài chính là lành mạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Financial: (thuộc về) tài chính (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho cả cá nhân và tổ chức).
- Budgetary: (thuộc về) ngân sách.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "fiscal")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "fiscal")
tính từ
- (thuộc) công khố; (thuộc) tài chính
- fiscal yearnăm tài chính
danh từ
- viên chức tư pháp (ở một số nước Châu-âu)
- (Ê-cốt) (pháp lý) biện lý