fiscal

/fiskəl/
tính từ
  1. (thuộc) công khố; (thuộc) tài chính
    • fiscal year
      năm tài chính
danh từ
  1. viên chức tư pháp (ở một số nước Châu-âu)
  2. (Ê-cốt) (pháp ) biện

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "fiscal"

fiscal
The city council reviews the annual fiscal budget.