fiscal
/fiskəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về ngân sách nhà nước, thuộc về tài chính công: "fiscal" mô tả những gì liên quan đến ngân khố, thu nhập và chi tiêu của nhà nước.
- Thuộc về thuế: "fiscal" thường được dùng để chỉ những vấn đề, chính sách hoặc nghĩa vụ liên quan đến thuế.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'année fiscale se termine en décembre. (Năm tài chính kết thúc vào tháng Mười Hai.)
- Le gouvernement a introduit de nouvelles mesures fiscales. (Chính phủ đã đưa ra các biện pháp thuế mới.)
- Une fraude fiscale est un délit grave. (Gian lận thuế là một tội nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Politique fiscale": chính sách thuế, chính sách tài khóa.
- La politique fiscale influence l'économie du pays. (Chính sách thuế ảnh hưởng đến nền kinh tế của đất nước.)
"Exercice fiscal": năm tài chính, kỳ kế toán.
- Les résultats seront publiés à la fin de l'exercice fiscal. (Kết quả sẽ được công bố vào cuối năm tài chính.)
"Paradis fiscal": thiên đường thuế (quốc gia có chế độ thuế rất thấp hoặc không đánh thuế).
- Certaines entreprises transfèrent leurs bénéfices dans des paradis fiscaux. (Một số công ty chuyển lợi nhuận của họ đến các thiên đường thuế.)
Biến thể và từ gần giống
Fisc (danh từ): ngân khố, cơ quan thuế vụ.
- Le fisc contrôle les déclarations de revenus. (Cơ quan thuế vụ kiểm soát các tờ khai thu nhập.)
Fiscalité (danh từ giống cái): hệ thống thuế, chế độ thuế.
- La fiscalité française est complexe. (Hệ thống thuế của Pháp rất phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
- Budgétaire: thuộc về ngân sách.
- Financier (dans le contexte public): thuộc về tài chính (trong bối cảnh công).
Các cụm từ liên quan
Déclaration fiscale: tờ khai thuế.
- Il faut remplir sa déclaration fiscale avant le 31 mai. (Phải điền tờ khai thuế trước ngày 31 tháng Năm.)
Avoir fiscal: khoản tín thuế (một phần thu nhập được miễn thuế hoặc được hoàn lại).
- L'avoir fiscal est attaché à certains dividendes. (Khoản tín thuế được gắn với một số cổ tức.)
Thành ngữ liên quan
Être à l'aise fiscalement: có tình hình tài chính/thuế khóa thoải mái, không gặp vấn đề về thuế.
- Après le remboursement, il se sent enfin à l'aise fiscalement. (Sau khi được hoàn thuế, cuối cùng anh ấy cảm thấy thoải mái về mặt thuế khóa.)
Le poids de la fiscalité: gánh nặng thuế khóa.
- Les petites entreprises se plaignent du poids de la fiscalité. (Các doanh nghiệp nhỏ phàn nàn về gánh nặng thuế khóa.)
tính từ
- xem fisc
- (Politique fiscale) chính sách thuế khóa