fiscalité

Học thuật
Thân thiện
fiscalité

Le gouvernement discute des réformes de la fiscalité.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Hệ thống thuế, chế độ thuế: Toàn bộ các luật lệ, quy định cơ cấu liên quan đến việc đánh thuế của một quốc gia.
    • Nguyên tắc đánh thuế: Các nguyên tắc cơ bản chi phối việc thu thuế.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La fiscalité française est complexe. (Hệ thống thuế của Pháp rất phức tạp.)
    • Une réforme de la fiscalité est nécessaire. (Một cuộc cải cách hệ thống thuếcần thiết.)
    • Il est spécialiste en fiscalité internationale. (Ông ấychuyên gia về thuế quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fiscalité directe/indirecte": thuế trực thu/gián thu.

    • La fiscalité directe concerne l'impôt sur le revenu. (Thuế trực thu liên quan đến thuế thu nhập.)
  • "allègement de la fiscalité": giảm nhẹ gánh thuế.

    • Le gouvernement propose un allègement de la fiscalité pour les petites entreprises. (Chính phủ đề xuất giảm nhẹ thuế cho các doanh nghiệp nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Fiscal (adj): (thuộc về) thuế, ngân sách nhà nước.

    • Une politique fiscale. (Một chính sách thuế.)
  • Fisc (nm): ngân sách nhà nước, cơ quan thuế.

    • Les recettes du fisc. (Các khoản thu của ngân sách nhà nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Régime fiscal: chế độ thuế.
  • Système d'imposition: hệ thống đánh thuế.
Các cụm từ liên quan
  • Fiscalité écologique/environnementale: thuế môi trường.

    • La fiscalité écologique vise à taxer la pollution. (Thuế môi trường nhằm mục đích đánh thuế vào sự ô nhiễm.)
  • Fiscalité des entreprises: thuế doanh nghiệp.

    • Il faut simplifier la fiscalité des entreprises. (Cần phải đơn giản hóa thuế doanh nghiệp.)
fiscalité

Le gouvernement discute des réformes de la fiscalité.

danh từ giống cái
  1. chế độ thuế khóa

Từ chứa "fiscalité"