fish-carver
/'fiʃ,kɑ:və/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dao lạng cá (ở bàn ăn): Một loại dao chuyên dụng, thường là một phần của bộ đồ ăn, được thiết kế để cắt và phục vụ cá tại bàn ăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Please pass me the fish-carver to serve the salmon. (Làm ơn đưa cho tôi con dao lạng cá để phục vụ món cá hồi.)
- A proper fish-carver has a thin, flexible blade. (Một con dao lạng cá đúng chuẩn có lưỡi mỏng và linh hoạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to use a fish-carver": sử dụng dao lạng cá.
- The host expertly used the fish-carver to separate the fish fillets from the bone. (Chủ nhà khéo léo sử dụng dao lạng cá để tách những miếng phi-lê cá ra khỏi xương.)
Biến thể và từ gần giống
- Fish knife (n): dao ăn cá (thường dùng để ăn cá đã được lạng sẵn, không dùng để lạng).
- Carving knife (n): dao lạng thịt (dao lớn hơn, dùng để cắt thịt gia cầm hoặc thịt nướng).
Từ đồng nghĩa
- Fish serving knife: dao phục vụ cá.
- Fish slice: dao xẻng lạng cá (một dạng khác của dụng cụ phục vụ cá).
danh từ
- dao lạng cá (ở bàn ăn)