fish-farm
/'fiʃfɑ:m/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ao thả cá, trại nuôi cá: Một khu vực được xây dựng hoặc quy hoạch đặc biệt, thường bao gồm ao, hồ hoặc lồng lưới, dùng để nuôi cá với mục đích thương mại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The family business is a large fish-farm in the Mekong Delta. (Công việc kinh doanh của gia đình là một trại nuôi cá lớn ở Đồng bằng sông Cửu Long.)
- They visited a modern fish-farm to learn about aquaculture. (Họ đã đến thăm một trại nuôi cá hiện đại để tìm hiểu về nuôi trồng thủy sản.)
- Pollution from the factory is a threat to the local fish-farm. (Ô nhiễm từ nhà máy là mối đe dọa đối với ao thả cá địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to operate/run a fish-farm": vận hành một trại nuôi cá.
- It takes a lot of knowledge to run a successful fish-farm. (Cần rất nhiều kiến thức để vận hành một trại nuôi cá thành công.)
"commercial fish-farm": trại nuôi cá thương mại.
- Most of the salmon in supermarkets comes from commercial fish-farms. (Phần lớn cá hồi trong siêu thị đến từ các trại nuôi cá thương mại.)
Biến thể và từ gần giống
Fish farming (n): nghề nuôi cá, hoạt động nuôi cá.
- Fish farming is an important industry for the country. (Nuôi cá là một ngành công nghiệp quan trọng của đất nước.)
Fish farmer (n): người nuôi cá.
- The fish farmer checks the water quality every morning. (Người nuôi cá kiểm tra chất lượng nước mỗi sáng.)
Aquaculture (n): nuôi trồng thủy sản (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả nuôi cá và các loài thủy sản khác).
Từ đồng nghĩa
- Aquafarm: trại nuôi thủy sản.
- Fish hatchery: trại ương cá giống (tập trung vào giai đoạn cá con).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "fish-farm" với tư cách là một danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "fish-farm".)
danh từ
- ao thả cá