fish-globe
/'fiʃgloub/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Liễn thả cá vàng: Một bình thủy tinh hoặc thủy tinh cầu, thường có hình cầu, được sử dụng để nuôi và trưng bày cá, đặc biệt là cá vàng, như một vật trang trí trong nhà.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She bought a beautiful fish-globe for her new goldfish. (Cô ấy đã mua một liễn thả cá vàng đẹp cho chú cá vàng mới của mình.)
- The fish-globe on the table caught the light beautifully. (Chiếc liễn thả cá vàng trên bàn bắt ánh sáng rất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to gaze into a fish-globe": nhìn chằm chằm vào liễn thả cá vàng (thường với vẻ mơ màng hoặc suy tư).
- He would often sit and gaze into the fish-globe to relax. (Anh ấy thường ngồi và nhìn chằm chằm vào liễn thả cá vàng để thư giãn.)
Biến thể và từ gần giống
- Fishbowl (n): Bể cá (thường hình cầu hoặc hình tròn, từ đồng nghĩa phổ biến hơn với "fish-globe").
- The goldfish swam in circles inside the fishbowl. (Chú cá vàng bơi thành vòng tròn bên trong bể cá.)
Từ đồng nghĩa
- Goldfish bowl: Bể cá vàng.
- Aquarium (n): Bể cá, hồ cá (thường chỉ các bể lớn hơn, có thể nuôi nhiều loại cá).
Lưu ý
- "Fish-globe" là một từ ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Từ thông dụng và phổ biến hơn để chỉ cùng một vật là "fishbowl". Tuy nhiên, "fish-globe" vẫn được hiểu và đôi khi được dùng trong văn chương hoặc các ngữ cảnh cụ thể.
danh từ
- liễn thả cá vàng