fish-glue
/'fiʃglu:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Keo cá, thạch cá: Một loại keo dính tự nhiên được sản xuất từ da, vây, xương hoặc bong bóng của cá, đặc biệt là cá da trơn. Nó được sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi độ bền và tính linh hoạt cao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Traditional violin makers sometimes use fish-glue for its reversible properties. (Những người làm vĩ cầm truyền thống đôi khi sử dụng keo cá vì tính chất có thể tháo rời của nó.)
- The restoration of the antique furniture required a special adhesive like fish-glue. (Việc phục chế đồ nội thất cổ đòi hỏi một loại chất kết dính đặc biệt như keo cá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to prepare fish-glue": chế biến keo cá.
- The craftsman knows how to prepare fish-glue from sturgeon bladders. (Người thợ thủ công biết cách chế biến keo cá từ bong bóng cá tầm.)
Biến thể và từ gần giống
- Isinglass (n): Một dạng keo cá tinh chế cao, trong suốt, thường được làm từ bong bóng cá, dùng trong công nghiệp thực phẩm và phục chế.
- Animal glue (n): Keo động vật, một thuật ngữ chung bao gồm keo làm từ da, xương động vật và cả keo cá.
Từ đồng nghĩa
- Ichthyocolla (n): Tên gọi khoa học hoặc cổ điển cho keo cá.
danh từ
- keo cá, thạch cá