fish-hold
/'fiʃhould/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoang chứa cá: Phần không gian kín, thường nằm bên trong tàu đánh cá, được thiết kế đặc biệt để chứa và bảo quản cá sau khi đánh bắt. Khoang này thường có hệ thống làm lạnh.
- Hầm cá: Một thuật ngữ chuyên ngành trong ngư nghiệp và đóng tàu, chỉ nơi lưu trữ cá tươi trên tàu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The crew stored the day's catch in the fish-hold to keep it fresh. (Thủy thủ đoàn cất trữ mẻ cá trong ngày vào khoang chứa cá để giữ chúng tươi.)
- Modern fishing vessels are equipped with refrigerated fish-holds. (Các tàu đánh cá hiện đại được trang bị những khoang chứa cá có làm lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to clean out the fish-hold": vệ sinh, dọn dẹp khoang chứa cá.
- After each fishing trip, it is essential to clean out the fish-hold thoroughly. (Sau mỗi chuyến đánh cá, việc vệ sinh kỹ lưỡng khoang chứa cá là rất quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Fish hold (n): Cách viết khác (có dấu cách) của "fish-hold", cùng nghĩa.
- Cargo hold (n): Khoang chứa hàng nói chung (trên tàu).
- Refrigerated hold (n): Khoang chứa có làm lạnh.
Từ đồng nghĩa
- Fish storage: Khu vực lưu trữ cá.
- Brine tank: Thùng nước muối (một phương pháp bảo quản cá trên tàu).
Lưu ý
- Từ này là một danh từ ghép (compound noun) chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến đánh bắt cá, đóng tàu và hậu cần thủy sản. Nó không phải là một từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.