fish-hook

/'fiʃhuk/
Học thuật
Thân thiện
fish-hook

A fish-hook is caught in the fisherman's thumb.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lưỡi câu: Một dụng cụ nhỏ, thường bằng kim loại, mũi nhọn ngạnh, dùng để móc vào miệng khi câu. Đây bộ phận chính của một cái cần câu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He carefully baited the fish-hook with a worm. (Anh ấy cẩn thận móc con giun vào lưỡi câu.)
    • The old fisherman had a box full of different sized fish-hooks. (Người ngư dân già một cái hộp đầy những lưỡi câu cỡ khác nhau.)
    • Be careful not to get the fish-hook caught on your clothing. (Hãy cẩn thận đừng để lưỡi câu móc vào quần áo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to swallow the fish-hook": (nghĩa bóng) tin hoàn toàn vào một lời nói dối hoặc sự lừa gạt.
    • He told such a convincing story that everyone swallowed the fish-hook. (Anh ta kể một câu chuyện thuyết phục đến mức mọi người đều tin sái cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Hook (n): cái móc (nghĩa rộng hơn, có thể móc treo quần áo, móc câu...).
  • Fishing hook (n): (cùng nghĩa) lưỡi câu.
  • Fishhook (n): (cách viết liền) lưỡi câu.
Từ đồng nghĩa
  • Angle (danh từ, cổ): lưỡi câu (từ cổ, ít dùng).
  • Barb (danh từ): ngạnh, mũi nhọn (chỉ một bộ phận của lưỡi câu).
Thành ngữ liên quan
  • "By hook or by crook": (thành ngữ) Bằng bất cứ giá nào, bằng mọi cách. (Lưu ý: "hook" ở đây không nhất thiết "fish-hook").
    • We need to finish this project by hook or by crook. (Chúng ta phải hoàn thành dự án này bằng mọi giá.)
fish-hook

A fish-hook is caught in the fisherman's thumb.

danh từ
  1. lưỡi câu