fish-kettle
/'fiʃ,ketl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nồi kho cá, xoong nấu cá (hình bầu dục): Một loại nồi chuyên dụng, thường có hình bầu dục, được thiết kế để nấu nguyên con cá hoặc các miếng cá lớn mà không làm chúng bị vỡ nát.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She placed the whole salmon in the fish-kettle to poach. (Cô ấy đặt nguyên con cá hồi vào nồi kho cá để luộc.)
- A traditional fish-kettle often comes with a perforated tray to lift the fish out easily. (Một xoong nấu cá truyền thống thường đi kèm với một khay có đục lỗ để lấy cá ra dễ dàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be cooked in a fish-kettle": được nấu trong nồi kho cá.
- The recipe requires the trout to be cooked in a fish-kettle. (Công thức yêu cầu cá hồi phải được nấu trong nồi kho cá.)
Biến thể và từ gần giống
- Fish poacher (n): Từ đồng nghĩa, chỉ cùng một loại dụng cụ nấu ăn chuyên dụng cho cá.
- He received a stainless steel fish poacher as a gift. (Anh ấy nhận được một cái nồi nấu cá bằng thép không gỉ làm quà.)
Từ đồng nghĩa
- Fish poacher: Nồi nấu cá.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến với từ này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào phổ biến với từ này.)
danh từ
- nồi kho cá, xoong nấu cá (hình bầu dục)