fish-kettle

/'fiʃ,ketl/
Học thuật
Thân thiện
fish-kettle

A chef uses a fish-kettle to poach a whole salmon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nồi kho , xoong nấu (hình bầu dục): Một loại nồi chuyên dụng, thường hình bầu dục, được thiết kế để nấu nguyên con hoặc các miếng lớn không làm chúng bị vỡ nát.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She placed the whole salmon in the fish-kettle to poach. ( ấy đặt nguyên con hồi vào nồi kho để luộc.)
    • A traditional fish-kettle often comes with a perforated tray to lift the fish out easily. (Một xoong nấu truyền thống thường đi kèm với một khay đục lỗ để lấy ra dễ dàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be cooked in a fish-kettle": được nấu trong nồi kho .
    • The recipe requires the trout to be cooked in a fish-kettle. (Công thức yêu cầu hồi phải được nấu trong nồi kho .)
Biến thể từ gần giống
  • Fish poacher (n): Từ đồng nghĩa, chỉ cùng một loại dụng cụ nấu ăn chuyên dụng cho .
    • He received a stainless steel fish poacher as a gift. (Anh ấy nhận được một cái nồi nấu bằng thép không gỉ làm quà.)
Từ đồng nghĩa
  • Fish poacher: Nồi nấu .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào phổ biến với từ này.)

fish-kettle

A chef uses a fish-kettle to poach a whole salmon.

danh từ
  1. nồi kho , xoong nấu (hình bầu dục)