fish-pole

/'fiʃpoul/
Học thuật
Thân thiện
fish-pole

A child holds a fish-pole over the edge of a small dock.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cần câu: Một thanh dài, thường làm bằng tre, trúc, sợi thủy tinh hoặc carbon, dùng để câu . Người câu buộc dây câu, lưỡi câu mồi vào đầu cần để bắt .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He bought a new fish-pole for his weekend fishing trip. (Anh ấy đã mua một cái cần câu mới cho chuyến đi câu cuối tuần.)
    • The old fisherman sat by the river with his trusty fish-pole. (Người ngư dân già ngồi bên bờ sông với cây cần câu đáng tin cậy của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have other fish to fry" (thành ngữ liên quan đến chủ đề câu , không trực tiếp chứa "fish-pole"): việc khác quan trọng hơn để làm.
    • I can't help you now, I have other fish to fry. (Tôi không thể giúp anh bây giờ, tôi còn việc khác quan trọng hơn để làm.)
Biến thể từ gần giống
  • Fishing rod: Cần câu (từ đồng nghĩa phổ biến hơn, chỉ cùng một vật dụng).
  • Pole: Cây sào, cây cột (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ nhiều loại thanh dài khác nhau).
Từ đồng nghĩa
  • Fishing rod: Cần câu.
  • Angling rod: Cần câu (dùng trong câuthể thao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ nào trực tiếp được hình thành từ "fish-pole")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "fish-pole")

fish-pole

A child holds a fish-pole over the edge of a small dock.

danh từ
  1. cần câu