fish-slice
/'fiʃslais/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dao lạng cá (ở bàn ăn): Một dụng cụ ăn uống có lưỡi rộng, mỏng và phẳng, thường bằng kim loại, dùng để lạng và phục vụ cá đã nấu chín trên đĩa.
- Cái xẻng trở cá (nhà bếp): Một dụng cụ nhà bếp có lưỡi rộng, phẳng, thường có các khe hở hoặc lỗ, dùng để lật hoặc lấy cá (và các loại thực phẩm khác) ra khỏi chảo rán hoặc vỉ nướng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Could you pass me the fish-slice? I'd like to serve some salmon. (Anh có thể đưa cho tôi cái dao lạng cá không? Tôi muốn lạng một ít cá hồi.)
- Use a fish-slice to carefully turn the fish fillets in the pan. (Hãy dùng cái xẻng trở cá để lật nhẹ nhàng các miếng phi-lê cá trong chảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng như một công cụ đa năng trong nhà bếp: Mặc dù tên gọi là "fish-slice", dụng cụ này thường được dùng để xử lý nhiều loại thực phẩm mỏng, dễ vỡ như bánh kếp, trứng ốp la, hoặc rau củ.
- A fish-slice is perfect for lifting cookies off the baking tray. (Cái xẻng trở cá rất lý tưởng để lấy bánh quy ra khỏi khay nướng.)
Biến thể và từ gần giống
- Spatula (n): Cái xẻng, thìa xẻng. Đây là từ tổng quát hơn, thường dùng để chỉ các dụng cụ tương tự "fish-slice". Trong nhiều ngữ cảnh, hai từ này có thể thay thế cho nhau.
- She used a spatula to flip the burger. (Cô ấy dùng một cái xẻng để lật miếng bánh mì kẹp thịt.)
- Turner (n): Cái xẻng lật (thức ăn). Một tên gọi khác cho dụng cụ này, nhấn mạnh chức năng lật thức ăn.
Từ đồng nghĩa
- Kitchen spatula: Xẻng nhà bếp.
- Flipper: Dụng cụ lật (thức ăn).
danh từ
- dao lạng cá (ở bàn ăn)
- cái xẻng trở cá (nhà bếp)