fish-story

/'fiʃ,stɔ:ri/
Học thuật
Thân thiện
fish-story

A fisherman tells a fish-story about the one that got away.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Câu chuyện cường điệu, phóng đại: Một câu chuyện được kể lại với nhiều chi tiết được thêm thắt hoặc phóng đại quá mức so với sự thật, thường để gây ấn tượng hoặc giải trí.
    • Lời nói khoác, chuyện nói phét: (Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ) Một tuyên bố hoặc câu chuyện không đúng sự thật, được kể một cách chủ ý để khiến người khác tin vào điều đó phi thường hoặc không thật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His tale about catching a fish as big as a car is clearly a fish-story. (Câu chuyện của anh ta về việc bắt được một con to bằng chiếc xe hơi rõ ràng một chuyện khoác lác.)
    • Don't believe his fish-story about meeting the president; he's never even been to the capital. (Đừng tin lời nói phét của anh ta về việc gặp tổng thống; anh ta thậm chí còn chưa từng đến thủ đô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to tell a fish-story": kể một câu chuyện khoác lác.
    • He loves to tell a fish-story to impress new friends. (Anh ta thích kể chuyện nói phét để gây ấn tượng với bạn mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Tall tale (n): chuyện khó tin, chuyện phóng đại (nghĩa tương đương).
    • The book is full of tall tales about frontier heroes. (Cuốn sách đầy những câu chuyện khó tin về các anh hùng biên cương.)
Từ đồng nghĩa
  • Exaggeration: sự phóng đại, cường điệu.
  • Whopper: (thông tục) lời nói dối trắng trợn hoặc câu chuyện bịa đặt.
  • Fabrication: sự bịa đặt, chuyện bịa.
Thành ngữ liên quan
  • "That's a whopper!": Đó một lời nói dối trắng trợn! (Cụm từ dùng để phản ứng lại một ).
    • A fish as long as a boat? That's a whopper! (Một con dài bằng một chiếc thuyền ư? Đúng chuyện bịa!)
fish-story

A fisherman tells a fish-story about the one that got away.

danh từ
  1. chuyện cường điệu; chuyện phóng đại
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lời nói khoác