fish-tail
/'fiʃteil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Đuôi cá: Phần đuôi của một con cá, có hình dáng đặc trưng.
Tính từ (định ngữ):
- Xoè ra như đuôi cá: Dùng để mô tả hình dáng của một vật xoè rộng ra ở phía cuối, giống như hình dáng đuôi cá.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The fish-tail is essential for swimming. (Đuôi cá rất cần thiết cho việc bơi lội.)
- He cut off the fish-tail before cooking. (Anh ấy cắt bỏ đuôi cá trước khi nấu.)
Tính từ:
- She wore a beautiful dress with a fish-tail hem. (Cô ấy mặc một chiếc váy đẹp có đường viền xoè ra như đuôi cá.)
- The car's fish-tail exhaust pipes are a unique design. (Ống xả xoè ra như đuôi cá của chiếc xe là một thiết kế độc đáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "fish-tail" (động từ, không chính thức): Hiện tượng phần đuôi xe (đặc biệt là xe hơi) bị văng từ bên này sang bên kia, thường do đường trơn hoặc mất kiểm soát.
- The car began to fish-tail on the icy road. (Chiếc xe bắt đầu bị văng đuôi trên con đường đóng băng.)
Biến thể và từ gần giống
- Fishtail (viết liền): Cách viết thay thế phổ biến của "fish-tail", đặc biệt khi dùng như tính từ hoặc động từ.
- A fishtail braid is a popular hairstyle. (Bím tóc kiểu đuôi cá là một kiểu tóc phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Caudal fin (danh từ, sinh học): Vây đuôi.
- Flared (tính từ): Xoè ra, loe ra (để mô tả hình dáng tương tự).
danh từ
- đuôi cá
- (định ngữ) xoè ra như đuôi cá