fish-tail

/'fiʃteil/
Học thuật
Thân thiện
fish-tail

A woman's evening gown has a beautiful fish-tail train.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Đuôi : Phần đuôi của một con , hình dáng đặc trưng.
  2. Tính từ (định ngữ):

    • Xoè ra như đuôi : Dùng để mô tả hình dáng của một vật xoè rộng ra ở phía cuối, giống như hình dáng đuôi .
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The fish-tail is essential for swimming. (Đuôi rất cần thiết cho việc bơi lội.)
    • He cut off the fish-tail before cooking. (Anh ấy cắt bỏ đuôi trước khi nấu.)
  • Tính từ:

    • She wore a beautiful dress with a fish-tail hem. ( ấy mặc một chiếc váy đẹp đường viền xoè ra như đuôi .)
    • The car's fish-tail exhaust pipes are a unique design. (Ống xả xoè ra như đuôi của chiếc xe một thiết kế độc đáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fish-tail" (động từ, không chính thức): Hiện tượng phần đuôi xe (đặc biệt xe hơi) bị văng từ bên này sang bên kia, thường do đường trơn hoặc mất kiểm soát.
    • The car began to fish-tail on the icy road. (Chiếc xe bắt đầu bị văng đuôi trên con đường đóng băng.)
Biến thể từ gần giống
  • Fishtail (viết liền): Cách viết thay thế phổ biến của "fish-tail", đặc biệt khi dùng như tính từ hoặc động từ.
    • A fishtail braid is a popular hairstyle. (Bím tóc kiểu đuôi một kiểu tóc phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Caudal fin (danh từ, sinh học): Vây đuôi.
  • Flared (tính từ): Xoè ra, loe ra (để mô tả hình dáng tương tự).
fish-tail

A woman's evening gown has a beautiful fish-tail train.

danh từ
  1. đuôi
  2. (định ngữ) xoè ra như đuôi