fish-torpedo
/'fiʃtɔ:,pi:dou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngư lôi tự động hình cá: Một loại vũ khí dưới nước, có hình dáng và đôi khi là cơ chế di chuyển bắt chước loài cá, được thiết kế để tự động tìm và phá hủy mục tiêu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The navy developed a new fish-torpedo that mimics the movement of a tuna. (Hải quân đã phát triển một loại ngư lôi tự động hình cá mới bắt chước chuyển động của cá ngừ.)
- The concept of a fish-torpedo is inspired by biomimicry in military technology. (Khái niệm về ngư lôi tự động hình cá được lấy cảm hứng từ mô phỏng sinh học trong công nghệ quân sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản kỹ thuật, quân sự hoặc khi thảo luận về lịch sử phát triển vũ khí hải quân, đặc biệt là các thiết kế mang tính đột phá.
Biến thể và từ gần giống
- Torpedo (n): Ngư lôi (nói chung).
- Automated torpedo (n): Ngư lôi tự động.
- Biomimetic torpedo (n): Ngư lôi mô phỏng sinh học.
Từ đồng nghĩa
- Self-propelled fish-like torpedo: Ngư lôi tự hành hình cá.
Lưu ý
- "Fish-torpedo" là một thuật ngữ chuyên ngành và khá cụ thể. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, từ "torpedo" (ngư lôi) là đủ để truyền đạt ý chính. Cụm từ "fish-torpedo" nhấn mạnh đặc điểm thiết kế hình dáng đặc biệt của nó.
danh từ
- ngư lôi tự động hình cá