fishbolt

/'fiʃboult/
Học thuật
Thân thiện
fishbolt

A worker tightens a fishbolt to secure the rail joint.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bulông siết (để bắt thanh nối ray vào đường ray): Một loại bu lông chuyên dụng dùng trong ngành đường sắt để siết chặt kết nối thanh nối ray (fishplate) với đầu ray, giúp cố định hai đoạn ray lại với nhau một cách an toàn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The maintenance crew tightened the loose fishbolt to secure the rail joint. (Đội bảo trì đã siết chặt con bulông siết bị lỏng để cố định mối nối ray.)
    • A missing fishbolt can cause a dangerous gap in the railway track. (Một con bulông siết bị mất có thể tạo ra một khe hở nguy hiểm trên đường ray.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To install/replace a fishbolt": Lắp đặt/thay thế một bulông siết ray.
    • The old, corroded fishbolts need to be replaced. (Những con bulông siết ray bị ăn mòn cần được thay thế.)
  • "Fishbolt assembly": Cụm lắp ráp bulông siết ray (bao gồm bulông, đai ốc vòng đệm).
    • A complete fishbolt assembly is essential for a strong joint. (Một cụm lắp ráp bulông siết ray hoàn chỉnh điều cần thiết cho một mối nối chắc chắn.)
Biến thể từ gần giằng
  • Fishplate (n): Thanh nối ray, bản nối ray. Đây bộ phận fishbolt dùng để siết vào ray.
    • The fishplate holds the two rail ends together. (Thanh nối ray giữ hai đầu ray với nhau.)
  • Rail bolt (n): Bulông đường ray (có thể dùng như một từ đồng nghĩa chung hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Rail joint bolt: Bulông mối nối ray.
  • Track bolt: Bulông đường ray.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào riêng cho từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến từ này.

fishbolt

A worker tightens a fishbolt to secure the rail joint.

danh từ
  1. (ngành đường sắt) bulông siết (để bắt thanh nối ray vào đường ray)