fishily
/'fiʃili/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách đáng nghi, một cách ám muội: Diễn tả một hành động, sự việc hoặc tình huống có vẻ kỳ lạ, mờ ám, không minh bạch và khiến người ta nghi ngờ.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- He smiled fishily and refused to answer the question. (Anh ta mỉm cười một cách đáng nghi và từ chối trả lời câu hỏi.)
- The whole deal was arranged fishily, without any witnesses. (Toàn bộ thỏa thuận được sắp xếp một cách ám muội, không có bất kỳ nhân chứng nào.)
- The money appeared fishily in his account overnight. (Số tiền xuất hiện trong tài khoản của anh ta một cách khả nghi chỉ sau một đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to act fishily": hành xử một cách đáng ngờ.
- The stranger was acting fishily near the warehouse. (Người lạ mặt đang hành xử một cách đáng ngờ gần nhà kho.)
- "to be fishily silent": im lặng một cách khả nghi.
- He was fishily silent when asked about his whereabouts. (Anh ta im lặng một cách khả nghi khi được hỏi về nơi anh ta đã ở.)
Biến thể và từ gần giống
- Fishy (tính từ): có vẻ đáng nghi, mờ ám.
- There's something fishy about his story. (Có điều gì đó đáng nghi trong câu chuyện của anh ta.)
- Suspiciously (phó từ): một cách đáng ngờ, nghi ngờ. (Từ đồng nghĩa gần nghĩa)
Từ đồng nghĩa
- Suspiciously: một cách đáng ngờ.
- Questionably: một cách đáng ngờ vực.
- Doubtfully: một cách đáng nghi ngờ.
Thành ngữ liên quan
- To smell fishy: Có vẻ đáng ngờ, không ổn. (Thành ngữ này sử dụng tính từ "fishy", là gốc của "fishily").
- His excuse for being late smells fishy. (Lý do anh ta đến muộn nghe có vẻ đáng ngờ.)